Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồi thẩm viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
陪審員 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa của 陪審員
Danh từ
Bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ juror; jury member
Câu hỏi thường gặp
陪審員 nghĩa là gì?
陪審員 (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
陪審員 đọc là gì?
陪審員 đọc là ばいしんいん (romaji: baishin'in).
Âm Hán Việt của 陪審員 là gì?
Âm Hán Việt của 陪審員 là "bồi thẩm viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.