口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
口 nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của 口
Danh từ
- Miệng, mồm.
Từ liên quan với 口
Từ ghép có 口
- 人口 — Dân số, nhân khẩu, dân cư, số dân.
- 利口 — Lanh lợi.
- 口をきく — Nói, nói chuyện.
- 戸口 — Cửa.
- 入り口 — Lối vào.
- 出口 — Lối ra.
- 口にする — Nói.
- 口実 — Cớ, lấy cớ là.
- 窓口 — Cửa sổ.
- 口笛を吹く — Huýt sáo.
- 口数が少ない — Ít nói.
- 口ひげ — Râu mép, ria mép.
- 口紅 — Cây son, son môi.
- 陰口 — Nói xấu sau lưng.
- 蛇口 — Vòi, rô-bi-nê.
- 口笛 — Huýt.
- 口づけ — Cái hôn.
- 河口 — Cửa sông.
- 口語 — Khẩu ngữ.
- 口径 — Ca líp, cỡ.
- 口に蜜あり腹に剣あり — Miệng có mật ngọt, nhưng trong bụng có dao kiếm.
- 口蓋 — Vòm miệng.
- 口内性交 — Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.
- 噴火口 — Miệng núi lửa.
- 口蓋垂 — Lưỡi gà.
- 口輪 — Rọ mõm.
- 労働人口 — Lực lượng lao động.
- 口琴 — Đàn môi.
- 兎口 — Sứt môi.
- 口蹄疫 — (bệnh) sốt aptơ.
Câu ví dụ với 口
- 口を大きく開けて。 Hãy há to miệng ra.Tatoeba #173910
- 良薬は口に苦し。 Thuốc đắng dã tật.Tatoeba #77819
- 口を開けて目を閉じなさい。 Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173913
- もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163
- 口を開けなさい。 Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173919
- 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth
- Danh từ opening; hole; gap; orifice
- Danh từ mouth (of a bottle); spout; nozzle; mouthpiece
- Danh từ gate; door; entrance; exit
- Danh từ speaking; speech; talk (i.e. gossip)
- Danh từ taste; palate
- Danh từ mouth (to feed)
- Danh từ opening (i.e. vacancy); available position
- Danh từ invitation; summons
- Danh từ kind; sort; type
- Danh từ opening (i.e. beginning)
- Hậu tố counter for mouthfuls, shares (of money) and stove burners
Câu hỏi thường gặp
口 nghĩa là gì?
口 (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
口 đọc là gì?
口 đọc là くち (romaji: kuchi).
Âm Hán Việt của 口 là gì?
Âm Hán Việt của 口 là "khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.