TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)

JLPT N5 từ thông dụng
くちkuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU 口 khẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

口 nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của 口

Danh từ

  1. Miệng, mồm.

Từ liên quan với 口

Từ ghép có 口

Câu ví dụ với 口

  • 口を大きく開けて。 Hãy há to miệng ra.Tatoeba #173910
  • 良薬は口に苦し。 Thuốc đắng dã tật.Tatoeba #77819
  • 口を開けて目を閉じなさい。 Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173913
  • もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163
  • 口を開けなさい。 Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173919
  • 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth
  • Danh từ opening; hole; gap; orifice
  • Danh từ mouth (of a bottle); spout; nozzle; mouthpiece
  • Danh từ gate; door; entrance; exit
  • Danh từ speaking; speech; talk (i.e. gossip)
  • Danh từ taste; palate
  • Danh từ mouth (to feed)
  • Danh từ opening (i.e. vacancy); available position
  • Danh từ invitation; summons
  • Danh từ kind; sort; type
  • Danh từ opening (i.e. beginning)
  • Hậu tố counter for mouthfuls, shares (of money) and stove burners

Câu hỏi thường gặp

口 nghĩa là gì?

口 (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

口 đọc là gì?

口 đọc là くち (romaji: kuchi).

Âm Hán Việt của 口 là gì?

Âm Hán Việt của 口 là "khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.