口蹄疫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu đề dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
口蹄疫 nghĩa là sốt aptơ.
Nghĩa của 口蹄疫
Danh từ
- (bệnh) sốt aptơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot-and-mouth disease; hoof-and-mouth disease
Câu hỏi thường gặp
口蹄疫 nghĩa là gì?
口蹄疫 (danh từ) nghĩa là sốt aptơ.
口蹄疫 đọc là gì?
口蹄疫 đọc là こうていえき (romaji: kōteieki).
Âm Hán Việt của 口蹄疫 là gì?
Âm Hán Việt của 口蹄疫 là "khẩu đề dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.