TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)に蜜(みつ)あり腹(はら)に剣(けん)あり

くちにみつありはらにけんありkuchinimitsuariharaniken'ari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu·蜜 mật·腹 phúc·剣 kiếm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

口に蜜あり腹に剣あり nghĩa là miệng có mật ngọt, thường muốn hại người, khẩu mật phúc kiếm.

Nghĩa của 口に蜜あり腹に剣あり

Tục ngữ

  1. nghĩa đen Miệng có mật ngọt, nhưng trong bụng có dao kiếm.
  2. nghĩa bóng Nói về người miệng lưỡi ngọt ngào bề ngoài tử tế, nhưng thật sự trong lòng nham hiểm, thường muốn hại người.

Cụm từ

  1. thành ngữ Khẩu mật phúc kiếm.

Cách viết khác: 口に蜜有り腹に剣有り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ honey in one's mouth but a razor in one's belt (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

口に蜜あり腹に剣あり nghĩa là gì?

口に蜜あり腹に剣あり (tục ngữ, cụm từ) nghĩa là miệng có mật ngọt, thường muốn hại người, khẩu mật phúc kiếm.

口に蜜あり腹に剣あり đọc là gì?

口に蜜あり腹に剣あり đọc là くちにみつありはらにけんあり (romaji: kuchinimitsuariharaniken'ari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.