口にする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
口にする nghĩa là nói.
Nghĩa của 口にする
Cụm từ
- Nói.
Cách chia của 口にする
| Thể lịch sự (ます) | 口にします |
| Thể て | 口にして |
| Quá khứ (た) | 口にした |
| Phủ định (ない) | 口にしない |
| Khả năng | 口にできる |
| Ý chí (よう) | 口にしよう |
| Điều kiện (ば) | 口にすれば |
| Bị động | 口にされる |
| Sai khiến | 口にさせる |
| Mệnh lệnh | 口にしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 口にする
- しかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。 Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."Tatoeba #216316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to taste; to eat; to drink
- Cụm từ to speak (of); to put into words; to refer (to); to say
Câu hỏi thường gặp
口にする nghĩa là gì?
口にする (cụm từ) nghĩa là nói.
口にする đọc là gì?
口にする đọc là くちにする (romaji: kuchinisuru).