口に合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口に合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be palatable; to suit one's taste
Cách viết khác: 口にあう
Cách chia của 口に合う
| Thể lịch sự (ます) | 口に合います |
| Thể て | 口に合って |
| Quá khứ (た) | 口に合った |
| Phủ định (ない) | 口に合わない |
| Khả năng | 口に合える |
| Ý chí (よう) | 口に合おう |
| Điều kiện (ば) | 口に合えば |
| Bị động | 口に合われる |
| Sai khiến | 口に合わせる |
| Mệnh lệnh | 口に合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 口に合う
- コーヒーは口に合わなかった。 Tôi không thích cà phê này cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.