口紅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu hồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
口紅 nghĩa là cây son, son môi.
Nghĩa của 口紅
Danh từ
- Cây son, son môi.
Câu ví dụ với 口紅
- 学校で口紅は禁止されています。 Ở trường cấm bôi son.Tatoeba #8899490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lipstick
Câu hỏi thường gặp
口紅 nghĩa là gì?
口紅 (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.
口紅 đọc là gì?
口紅 đọc là くちべに (romaji: kuchibeni).
Âm Hán Việt của 口紅 là gì?
Âm Hán Việt của 口紅 là "khẩu hồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.