口笛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
口笛 nghĩa là huýt.
Nghĩa của 口笛
Danh từ
- Huýt.
Cách viết khác: 口ぶえ
Từ ghép có 口笛
- 口笛を吹く — Huýt sáo.
Câu ví dụ với 口笛
- トムは口笛を吹き続けた。 Tom tiếp tục thổi sáo.Tatoeba #8608655
- トムは口笛を吹きました。 Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10081416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle (sound made with the lips)
Câu hỏi thường gặp
口笛 nghĩa là gì?
口笛 (danh từ) nghĩa là huýt.
口笛 đọc là gì?
口笛 đọc là くちぶえ (romaji: kuchibue).
Âm Hán Việt của 口笛 là gì?
Âm Hán Việt của 口笛 là "khẩu địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.