TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口実(こうじつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうじつkōjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu·実 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

口実 nghĩa là cớ, lấy cớ là.

Nghĩa của 口実

Danh từ

  1. Cớ, lấy cớ là.

Câu ví dụ với 口実

  • 彼は私に会うことを口実にして家に来た。 Anh ấy đã đến nhà tôi, lấy cớ là để gặp tôi.Tatoeba #106105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excuse; pretext

Câu hỏi thường gặp

口実 nghĩa là gì?

口実 (danh từ) nghĩa là cớ, lấy cớ là.

口実 đọc là gì?

口実 đọc là こうじつ (romaji: kōjitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.