TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口内性交(こうないせいこう)

こうないせいこうkōnaiseikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU NỘI TÍNH GIAO 口 khẩu·内 nội·性 tính·交 giao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu nội tính giao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

口内性交 nghĩa là làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.

Nghĩa của 口内性交

Danh từ

  1. Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.

Từ liên quan với 口内性交

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oral sex; fellatio

Câu hỏi thường gặp

口内性交 nghĩa là gì?

口内性交 (danh từ) nghĩa là làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.

口内性交 đọc là gì?

口内性交 đọc là こうないせいこう (romaji: kōnaiseikō).

Âm Hán Việt của 口内性交 là gì?

Âm Hán Việt của 口内性交 là "khẩu nội tính giao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.