TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口輪(くちわ)

くちわkuchiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU LUÂN 口 khẩu·輪 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

口輪 nghĩa là rọ mõm.

Nghĩa của 口輪

Danh từ

  1. Rọ mõm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muzzle

Câu hỏi thường gặp

口輪 nghĩa là gì?

口輪 (danh từ) nghĩa là rọ mõm.

口輪 đọc là gì?

口輪 đọc là くちわ (romaji: kuchiwa).

Âm Hán Việt của 口輪 là gì?

Âm Hán Việt của 口輪 là "khẩu luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.