利口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
利口 nghĩa là lanh lợi.
Nghĩa của 利口
Tính từ đuôi na
- Lanh lợi.
Cách viết khác: 利巧, 悧巧, 悧口
Câu ví dụ với 利口
- 私は彼を利口だと思った。 Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.Tatoeba #153552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na clever; intelligent; bright; smart; wise
- Tính từ đuôi na well-behaved (esp. of children and pets); obedient; good
Câu hỏi thường gặp
利口 nghĩa là gì?
利口 (tính từ đuôi na) nghĩa là lanh lợi.
利口 đọc là gì?
利口 đọc là りこう (romaji: rikō).
Âm Hán Việt của 利口 là gì?
Âm Hán Việt của 利口 là "lợi khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.