TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)ひげ

くちひげkuchihige giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

口ひげ nghĩa là râu mép, ria mép.

Nghĩa của 口ひげ

Danh từ

  1. Râu mép, ria mép.

Cách viết khác: 口髭, 口髯, 口鬚

Câu ví dụ với 口ひげ

  • 男性たちは口髭を生やしている。 Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moustache; mustache

Câu hỏi thường gặp

口ひげ nghĩa là gì?

口ひげ (danh từ) nghĩa là râu mép, ria mép.

口ひげ đọc là gì?

口ひげ đọc là くちひげ (romaji: kuchihige).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.