口蓋
こうがいkōgai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
口蓋 nghĩa là vòm miệng.
Nghĩa của 口蓋
Danh từ
- Vòm miệng.
Từ ghép có 口蓋
- 口蓋垂 — Lưỡi gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palate
Câu hỏi thường gặp
口蓋 nghĩa là gì?
口蓋 (danh từ) nghĩa là vòm miệng.
口蓋 đọc là gì?
口蓋 đọc là こうがい (romaji: kōgai).