TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)づけ

くちづけkuchizuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

口づけ nghĩa là cái hôn.

Nghĩa của 口づけ

Danh từ

  1. Cái hôn.

Cách viết khác: 口付け

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiss

Câu hỏi thường gặp

口づけ nghĩa là gì?

口づけ (danh từ) nghĩa là cái hôn.

口づけ đọc là gì?

口づけ đọc là くちづけ (romaji: kuchizuke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.