口数が少ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
口数が少ない nghĩa là ít nói.
Nghĩa của 口数が少ない
Cụm từ
- Ít nói.
Cách chia của 口数が少ない
| Phủ định | 口数が少なくない |
| Quá khứ | 口数が少なかった |
| Quá khứ phủ định | 口数が少なくなかった |
| Thể て | 口数が少なくて |
| Dạng phó từ (く) | 口数が少なく |
| Điều kiện (ば) | 口数が少なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口数が少ない
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 口数が少ない
- 私の父は口数が少ない。 Bố tôi là một người ít nói.Tatoeba #162838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ taciturn
Câu hỏi thường gặp
口数が少ない nghĩa là gì?
口数が少ない (cụm từ) nghĩa là ít nói.
口数が少ない đọc là gì?
口数が少ない đọc là くちかずがすくない (romaji: kuchikazugasukunai).