TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

窓口(まどぐち)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まどぐちmadoguchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG KHẨU 窓 song·口 khẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

窓口 nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của 窓口

Danh từ

  1. Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter; window; teller window; ticket window
  • Danh từ contact person; point of contact

Câu hỏi thường gặp

窓口 nghĩa là gì?

窓口 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

窓口 đọc là gì?

窓口 đọc là まどぐち (romaji: madoguchi).

Âm Hán Việt của 窓口 là gì?

Âm Hán Việt của 窓口 là "song khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.