窓口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
窓口 nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của 窓口
Danh từ
- Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter; window; teller window; ticket window
- Danh từ contact person; point of contact
Câu hỏi thường gặp
窓口 nghĩa là gì?
窓口 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
窓口 đọc là gì?
窓口 đọc là まどぐち (romaji: madoguchi).
Âm Hán Việt của 窓口 là gì?
Âm Hán Việt của 窓口 là "song khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.