入り口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
入り口 nghĩa là lối vào.
Nghĩa của 入り口
Danh từ
- Lối vào.
Cách viết khác: 入口, 這入口, いりくち, はいりぐち, はいりくち
Từ liên quan với 入り口
Câu ví dụ với 入り口
- 入り口はどこですか? Lối vào ở đâu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1458159
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance; entry; gate; approach; mouth
Câu hỏi thường gặp
入り口 nghĩa là gì?
入り口 (danh từ) nghĩa là lối vào.
入り口 đọc là gì?
入り口 đọc là いりぐち (romaji: iriguchi).
Âm Hán Việt của 入り口 là gì?
Âm Hán Việt của 入り口 là "nhập khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.