TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入(い)り口(ぐち)

JLPT N5 từ thông dụng
いりぐちiriguchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP KHẨU 入 nhập·口 khẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

入り口 nghĩa là lối vào.

Nghĩa của 入り口

Danh từ

  1. Lối vào.

Cách viết khác: 入口, 這入口, いりくち, はいりぐち, はいりくち

Từ liên quan với 入り口

Câu ví dụ với 入り口

  • 入り口はどこですか? Lối vào ở đâu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1458159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrance; entry; gate; approach; mouth

Câu hỏi thường gặp

入り口 nghĩa là gì?

入り口 (danh từ) nghĩa là lối vào.

入り口 đọc là gì?

入り口 đọc là いりぐち (romaji: iriguchi).

Âm Hán Việt của 入り口 là gì?

Âm Hán Việt của 入り口 là "nhập khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.