Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
噴火口 nghĩa là miệng núi lửa.
Nghĩa của 噴火口
Danh từ
Miệng núi lửa.
Cách viết khác: 噴火孔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (volcanic) crater
Câu hỏi thường gặp
噴火口 nghĩa là gì?
噴火口 (danh từ) nghĩa là miệng núi lửa.
噴火口 đọc là gì?
噴火口 đọc là ふんかこう (romaji: funkakō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.