Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao trào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高潮 nghĩa là cao trào.
Nghĩa của 高潮
Danh từ
Cao trào. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ high tide; high water
Danh từ climax; high point
Câu hỏi thường gặp
高潮 nghĩa là gì?
高潮 (danh từ) nghĩa là cao trào.
高潮 đọc là gì?
高潮 đọc là こうちょう (romaji: kōchō).
Âm Hán Việt của 高潮 là gì?
Âm Hán Việt của 高潮 là "cao trào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.