高気圧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao khí áp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高気圧 nghĩa là xoáy nghịch.
Nghĩa của 高気圧
Danh từ
- Xoáy nghịch.
Từ liên quan với 高気圧
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high (atmospheric) pressure; high-pressure system; high-pressure zone; anticyclone
Câu hỏi thường gặp
高気圧 nghĩa là gì?
高気圧 (danh từ) nghĩa là xoáy nghịch.
高気圧 đọc là gì?
高気圧 đọc là こうきあつ (romaji: kōkiatsu).
Âm Hán Việt của 高気圧 là gì?
Âm Hán Việt của 高気圧 là "cao khí áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.