高速鉄道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao tốc thiết đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高速鉄道 nghĩa là đường sắt cao tốc.
Nghĩa của 高速鉄道
Danh từ
- Đường sắt cao tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high-speed rail; rapid (rail) transit
Câu hỏi thường gặp
高速鉄道 nghĩa là gì?
高速鉄道 (danh từ) nghĩa là đường sắt cao tốc.
高速鉄道 đọc là gì?
高速鉄道 đọc là こうそくてつどう (romaji: kōsokutetsudō).
Âm Hán Việt của 高速鉄道 là gì?
Âm Hán Việt của 高速鉄道 là "cao tốc thiết đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.