TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高麗(こうらい)

từ thông dụngtên riêng
こうらいkōrai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO LI 高 cao·麗 li

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao li” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高麗 nghĩa là cao li, cao ly, cao lệ.

Nghĩa của 高麗

Danh từ riêng

  1. Cao Li, Cao Ly. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. cổ Cao Ly, Cao Lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Goryeo (dynasty of Korea; 918-1392 CE); Koryŏ
  • Danh từ Korea (cổ)

Câu hỏi thường gặp

高麗 nghĩa là gì?

高麗 (danh từ riêng) nghĩa là cao li, cao ly, cao lệ.

高麗 đọc là gì?

高麗 đọc là こうらい (romaji: kōrai).

Âm Hán Việt của 高麗 là gì?

Âm Hán Việt của 高麗 là "cao li". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.