高価
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高価 nghĩa là đắt.
Nghĩa của 高価
Tính từ đuôi na
- Đắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高価
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 高価
- とても高価な陶器がめちゃめちゃに割れてしまった。 Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.Tatoeba #200597
- 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.Tatoeba #117013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na highly priced; expensive; valuable; costly
Câu hỏi thường gặp
高価 nghĩa là gì?
高価 (tính từ đuôi na) nghĩa là đắt.
高価 đọc là gì?
高価 đọc là こうか (romaji: kōka).
Âm Hán Việt của 高価 là gì?
Âm Hán Việt của 高価 là "cao giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.