TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高山流水(こうざんりゅうすい)

こうざんりゅうすいkōzanryūsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO SƠN LƯU THỦY 高 cao·山 sơn·流 lưu·水 thủy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao sơn lưu thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高山流水 nghĩa là cao sơn lưu thủy.

Nghĩa của 高山流水

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Cao sơn lưu thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high mountains and running water; the beauty of nature (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ beautifully (skillfully) played music (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

高山流水 nghĩa là gì?

高山流水 (danh từ) nghĩa là cao sơn lưu thủy.

高山流水 đọc là gì?

高山流水 đọc là こうざんりゅうすい (romaji: kōzanryūsui).

Âm Hán Việt của 高山流水 là gì?

Âm Hán Việt của 高山流水 là "cao sơn lưu thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.