高慢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao mạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高慢 nghĩa là kiêu ngạo, kiêu.
Nghĩa của 高慢
Tính từ đuôi na
- Kiêu ngạo, kiêu.
Câu ví dụ với 高慢
- 彼はあまりにも高慢なので嫌いだ。 Tôi ghét anh ấy vì anh ấy quá kiêu ngạo.Tatoeba #114871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na haughty; arrogant; proud; stuck-up
Câu hỏi thường gặp
高慢 nghĩa là gì?
高慢 (tính từ đuôi na) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu.
高慢 đọc là gì?
高慢 đọc là こうまん (romaji: kōman).
Âm Hán Việt của 高慢 là gì?
Âm Hán Việt của 高慢 là "cao mạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.