高級
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高級 nghĩa là cao cấp.
Nghĩa của 高級
Danh từ
- Cao cấp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 高級
- トムとメアリーは高級ホテルに宿泊した。 Tom và Mary đã ở trong một khách sạn cao cấp.Tatoeba #8584097
- 高級なレストランで食事をして、高級なホテルに泊まった。 Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.Tatoeba #785901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na high-class; high-grade; high-quality; high-end; luxury
- Danh từ high-ranking; high-level; senior
Câu hỏi thường gặp
高級 nghĩa là gì?
高級 (danh từ) nghĩa là cao cấp.
高級 đọc là gì?
高級 đọc là こうきゅう (romaji: kōkyū).
Âm Hán Việt của 高級 là gì?
Âm Hán Việt của 高級 là "cao cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.