TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高級(こうきゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうきゅうkōkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO CẤP 高 cao·級 cấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高級 nghĩa là cao cấp.

Nghĩa của 高級

Danh từ

  1. Cao cấp. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 高級

  • トムとメアリーは高級ホテルに宿泊した。 Tom và Mary đã ở trong một khách sạn cao cấp.Tatoeba #8584097
  • 高級なレストランで食事をして、高級なホテルに泊まった。 Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.Tatoeba #785901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na high-class; high-grade; high-quality; high-end; luxury
  • Danh từ high-ranking; high-level; senior

Câu hỏi thường gặp

高級 nghĩa là gì?

高級 (danh từ) nghĩa là cao cấp.

高級 đọc là gì?

高級 đọc là こうきゅう (romaji: kōkyū).

Âm Hán Việt của 高級 là gì?

Âm Hán Việt của 高級 là "cao cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.