高速道路
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
高速道路 nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.
Nghĩa của 高速道路
Danh từ
- Đường cao tốc, đường ô tô chính.
Câu ví dụ với 高速道路
- 高速道路が渋滞している。 Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173193
- 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ highway; freeway; expressway; motorway
Câu hỏi thường gặp
高速道路 nghĩa là gì?
高速道路 (danh từ) nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.
高速道路 đọc là gì?
高速道路 đọc là こうそくどうろ (romaji: kōsokudōro).