高原
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高原 nghĩa là cao nguyên.
Nghĩa của 高原
Danh từ
- Cao nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tableland; plateau
Câu hỏi thường gặp
高原 nghĩa là gì?
高原 (danh từ) nghĩa là cao nguyên.
高原 đọc là gì?
高原 đọc là こうげん (romaji: kōgen).
Âm Hán Việt của 高原 là gì?
Âm Hán Việt của 高原 là "cao nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.