TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高原(こうげん)

JLPT N1 từ thông dụng
こうげんkōgen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO NGUYÊN 高 cao·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高原 nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của 高原

Danh từ

  1. Cao nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tableland; plateau

Câu hỏi thường gặp

高原 nghĩa là gì?

高原 (danh từ) nghĩa là cao nguyên.

高原 đọc là gì?

高原 đọc là こうげん (romaji: kōgen).

Âm Hán Việt của 高原 là gì?

Âm Hán Việt của 高原 là "cao nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.