高炉
từ thông dụng
こうろkōro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
高炉 nghĩa là lò cao.
Nghĩa của 高炉
Danh từ
- Lò cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blast furnace
Câu hỏi thường gặp
高炉 nghĩa là gì?
高炉 (danh từ) nghĩa là lò cao.
高炉 đọc là gì?
高炉 đọc là こうろ (romaji: kōro).