Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高粱 nghĩa là cao lương.
Nghĩa của 高粱
Danh từ
Cao lương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 高梁, こうりゃん, カオリャン, コーリャン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ kaoliang; variety of sorghum, esp. used in making spirits
Câu hỏi thường gặp
高粱 nghĩa là gì?
高粱 (danh từ) nghĩa là cao lương.
高粱 đọc là gì?
高粱 đọc là こうりょう (romaji: kōryō).
Âm Hán Việt của 高粱 là gì?
Âm Hán Việt của 高粱 là "cao lương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.