TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高架橋(こうかきょう)

こうかきょうkōkakyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 高 cao·架 giá·橋 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

高架橋 nghĩa là cầu cạn.

Nghĩa của 高架橋

Danh từ

  1. Cầu cạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevated bridge; viaduct

Câu hỏi thường gặp

高架橋 nghĩa là gì?

高架橋 (danh từ) nghĩa là cầu cạn.

高架橋 đọc là gì?

高架橋 đọc là こうかきょう (romaji: kōkakyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.