高架橋
こうかきょうkōkakyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
高架橋 nghĩa là cầu cạn.
Nghĩa của 高架橋
Danh từ
- Cầu cạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elevated bridge; viaduct
Câu hỏi thường gặp
高架橋 nghĩa là gì?
高架橋 (danh từ) nghĩa là cầu cạn.
高架橋 đọc là gì?
高架橋 đọc là こうかきょう (romaji: kōkakyō).