TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高尚(こうしょう)

JLPT N1 từ thông dụng
こうしょうkōshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO THƯỢNG 高 cao·尚 thượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高尚 nghĩa là cao thượng.

Nghĩa của 高尚

Tính từ đuôi na

  1. Cao thượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高尚

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na high; noble; refined; advanced

Câu hỏi thường gặp

高尚 nghĩa là gì?

高尚 (tính từ đuôi na) nghĩa là cao thượng.

高尚 đọc là gì?

高尚 đọc là こうしょう (romaji: kōshō).

Âm Hán Việt của 高尚 là gì?

Âm Hán Việt của 高尚 là "cao thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.