TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高速(こうそく)

JLPT N3 từ thông dụng
こうそくkōsoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TỐC 高 cao·速 tốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高速 nghĩa là cao tốc.

Nghĩa của 高速

Tính từ đuôi na

  1. Cao tốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 高速

Từ ghép có 高速

Câu ví dụ với 高速

  • フィギュアスケートの選手って、あんなに高速でくるくる回転してるのに、なんで目が回らずにいられるんだろう。 Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?Tatoeba #1131276
  • 高速道路が渋滞している。 Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173193
  • 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na high-speed; rapid; express
  • Danh từ highway; freeway; expressway; motorway (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

高速 nghĩa là gì?

高速 (tính từ đuôi na) nghĩa là cao tốc.

高速 đọc là gì?

高速 đọc là こうそく (romaji: kōsoku).

Âm Hán Việt của 高速 là gì?

Âm Hán Việt của 高速 là "cao tốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.