TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高血圧(こうけつあつ)

từ thông dụng
こうけつあつkōketsuatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO HUYẾT ÁP 高 cao·血 huyết·圧 áp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao huyết áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高血圧 nghĩa là cao huyết áp.

Nghĩa của 高血圧

Danh từ

  1. Cao huyết áp. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 高血圧

  • 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.Tatoeba #8939465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high blood pressure; hypertension

Câu hỏi thường gặp

高血圧 nghĩa là gì?

高血圧 (danh từ) nghĩa là cao huyết áp.

高血圧 đọc là gì?

高血圧 đọc là こうけつあつ (romaji: kōketsuatsu).

Âm Hán Việt của 高血圧 là gì?

Âm Hán Việt của 高血圧 là "cao huyết áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.