高校
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高校 nghĩa là trường trung học.
Nghĩa của 高校
Danh từ
- viết tắt Trường trung học.
Từ liên quan với 高校
Từ ghép có 高校
- 高校生 — Học sinh trung học phổ thông.
Câu ví dụ với 高校
- わが校はあす南高校と対戦する。 Trường tôi ngày mai sẽ đấu với trường Minami.Tatoeba #192027
- 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
- 私たちの先生は高校時代に英語を一生懸命勉強したに違いない。 Giáo viên của chúng tôi chắc hẳn đã học tiếng Anh rất chăm chỉ khi ông còn là một học sinh cấp 3.Tatoeba #166896
- 私たちの高校では、フランス語が選択科目です。 Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senior high school; high school (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
高校 nghĩa là gì?
高校 (danh từ) nghĩa là trường trung học.
高校 đọc là gì?
高校 đọc là こうこう (romaji: kōkō).
Âm Hán Việt của 高校 là gì?
Âm Hán Việt của 高校 là "cao hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.