TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高(たか)さ

từ thông dụng
たかさtakasa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

高さ nghĩa là cao, độ cao.

Nghĩa của 高さ

Danh từ

  1. Cao, độ cao.

Từ liên quan với 高さ

Từ ghép có 高さ

Câu ví dụ với 高さ

  • 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ height; altitude; elevation; level
  • Danh từ altitude; height

Câu hỏi thường gặp

高さ nghĩa là gì?

高さ (danh từ) nghĩa là cao, độ cao.

高さ đọc là gì?

高さ đọc là たかさ (romaji: takasa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.