高さ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
高さ nghĩa là cao, độ cao.
Nghĩa của 高さ
Danh từ
- Cao, độ cao.
Từ liên quan với 高さ
Từ ghép có 高さ
- 高さアクセント — Trọng âm âm vực.
Câu ví dụ với 高さ
- 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ height; altitude; elevation; level
- Danh từ altitude; height
Câu hỏi thường gặp
高さ nghĩa là gì?
高さ (danh từ) nghĩa là cao, độ cao.
高さ đọc là gì?
高さ đọc là たかさ (romaji: takasa).