風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風 nghĩa là gió.
Nghĩa của 風
Danh từ
- Gió.
Từ liên quan với 風
Từ ghép có 風
- 風邪をひく — Bị cảm lạnh.
- 風邪 — Cúm.
- 台風 — Bão cuồng phong.
- 風呂 — Bồn tắm.
- 風景 — Phong cảnh, cảnh sắc.
- 風船 — Khí cầu, bóng.
- 暴風 — Bão, bão tố.
- 風味 — Hương vị.
- 風格 — Phong cách.
- 風土 — Phong thổ, khí hậu.
- 風呂場 — Phòng tắm, buồng tắm.
- 風車 — Cối xay gió.
- 東風 — Gió đông.
- 旋風 — Gió lốc, lốc.
- 風刺 — Sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép, giống gang, châm biếm.
- 風化 — Phong hoá.
- 痛風 — Thống phong.
- 作風 — Tác phong.
- 屏風 — Bình phong.
- 神風 — Cơn gió thần, thần phong.
- 南風 — Gió nam.
- 昔風 — Cũ, không hợp thời trang.
- 破傷風 — Uốn ván.
- 風水 — Phong thủy.
- 貿易風 — Gió mậu dịch, gió tín phong.
- 風力計 — Máy đo gió.
- 風刺画 — Tranh biếm hoạ.
- 風速計 — Máy đo gió.
- 太陽風 — Gió Mặt Trời.
- 風鐸 — Chuông gió.
Câu ví dụ với 風
- またいつか風のように走るんだ。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #4930
- 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.Tatoeba #84037
- 今日は風が強い。 Hôm nay gió mạnh.Tatoeba #171505
- 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
- あの日は強い風が吹いていました。 Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230511
- 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536
- 今日は全く風がない。 Hôm nay đéo có gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171561
- 風がおさまった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind; breeze; draught; draft
- Danh từ manner; behaviour; behavior
- Danh từ cold; influenza
Câu hỏi thường gặp
風 nghĩa là gì?
風 (danh từ) nghĩa là gió.
風 đọc là gì?
風 đọc là かぜ (romaji: kaze).
Âm Hán Việt của 風 là gì?
Âm Hán Việt của 風 là "phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.