TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風(かぜ)

JLPT N5 từ thông dụng
かぜkaze giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG 風 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

風 nghĩa là gió.

Nghĩa của 風

Danh từ

  1. Gió.

Từ liên quan với 風

Từ ghép có 風

Câu ví dụ với 風

  • またいつか風のように走るんだ。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #4930
  • 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.Tatoeba #84037
  • 今日は風が強い。 Hôm nay gió mạnh.Tatoeba #171505
  • 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
  • あの日は強い風が吹いていました。 Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230511
  • 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536
  • 今日は全く風がない。 Hôm nay đéo có gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171561
  • 風がおさまった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wind; breeze; draught; draft
  • Danh từ manner; behaviour; behavior
  • Danh từ cold; influenza

Câu hỏi thường gặp

風 nghĩa là gì?

風 (danh từ) nghĩa là gió.

風 đọc là gì?

風 đọc là かぜ (romaji: kaze).

Âm Hán Việt của 風 là gì?

Âm Hán Việt của 風 là "phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.