風呂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong lã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風呂 nghĩa là bồn tắm.
Nghĩa của 風呂
Danh từ
- Bồn tắm.
Từ liên quan với 風呂
Từ ghép có 風呂
Câu ví dụ với 風呂
- 彼女がちょうど風呂へ入ろうとしていたときにベルが鳴った。 Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bath; bathing; bathtub; bathroom
- Danh từ bathhouse; public bath
- Danh từ room for drying lacquerware
- Danh từ base (wooden joint connecting the blade of a hoe, spade, etc., to the handle)
Câu hỏi thường gặp
風呂 nghĩa là gì?
風呂 (danh từ) nghĩa là bồn tắm.
風呂 đọc là gì?
風呂 đọc là ふろ (romaji: furo).
Âm Hán Việt của 風呂 là gì?
Âm Hán Việt của 風呂 là "phong lã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.