Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
貿易風 nghĩa là gió mậu dịch, gió tín phong.
Nghĩa của 貿易風
Danh từ
Gió mậu dịch, gió tín phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trade wind
Câu hỏi thường gặp
貿易風 nghĩa là gì?
貿易風 (danh từ) nghĩa là gió mậu dịch, gió tín phong.
貿易風 đọc là gì?
貿易風 đọc là ぼうえきふう (romaji: bōekifū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.