TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神風(かみかぜ)

từ thông dụng
かみかぜkamikaze giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN PHONG 神 thần·風 phong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神風 nghĩa là cơn gió thần, thần phong.

Nghĩa của 神風

Danh từ

  1. Cơn gió thần, thần phong.
  2. Phi công cảm tử trong Thế chiến II.
  3. nghĩa bóng Một hành động liều lĩnh và nguy hiểm.
  4. Những cơn bão cứu Nhật Bản khỏi cuộc xâm lược của Mông Cổ vào cuối thế kỷ XIII: xem.
  5. cổ Cơn gió thần.

Cách viết khác: しんぷう, かむかぜ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divine wind (esp. a typhoon thought to have protected Japan from a Mongolian invasion in the 13th century)
  • Danh từ kamikaze

Câu hỏi thường gặp

神風 nghĩa là gì?

神風 (danh từ) nghĩa là cơn gió thần, thần phong.

神風 đọc là gì?

神風 đọc là かみかぜ (romaji: kamikaze).

Âm Hán Việt của 神風 là gì?

Âm Hán Việt của 神風 là "thần phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.