風邪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong tà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風邪 nghĩa là cúm.
Nghĩa của 風邪
Danh từ
- Cúm.
Cách viết khác: ふうじゃ
Từ ghép có 風邪
Câu ví dụ với 風邪
- 母はひどい風邪にかかっている。 Mẹ tôi đang bị cảm cúm nặng.Tatoeba #83038
- 風邪が治るのに一か月以上かかったんだ。 Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.Tatoeba #83987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (common) cold; influenza; flu; ague; inflammatory respiratory system illness (in general)
Câu hỏi thường gặp
風邪 nghĩa là gì?
風邪 (danh từ) nghĩa là cúm.
風邪 đọc là gì?
風邪 đọc là かぜ (romaji: kaze).
Âm Hán Việt của 風邪 là gì?
Âm Hán Việt của 風邪 là "phong tà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.