TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南風(なんぷう)

なんぷうnanpū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM PHONG 南 nam·風 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南風 nghĩa là gió nam.

Nghĩa của 南風

Danh từ

  1. Gió nam.
  2. Gió thổi vào mùa hè.

Cách viết khác: みなみかぜ, はえ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ south wind; southerly wind
  • Danh từ summer (cổ)

Câu hỏi thường gặp

南風 nghĩa là gì?

南風 (danh từ) nghĩa là gió nam.

南風 đọc là gì?

南風 đọc là なんぷう (romaji: nanpū).

Âm Hán Việt của 南風 là gì?

Âm Hán Việt của 南風 là "nam phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.