破傷風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phá thương phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
破傷風 nghĩa là uốn ván.
Nghĩa của 破傷風
Danh từ
- Uốn ván.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tetanus; lockjaw
Câu hỏi thường gặp
破傷風 nghĩa là gì?
破傷風 (danh từ) nghĩa là uốn ván.
破傷風 đọc là gì?
破傷風 đọc là はしょうふう (romaji: hashōfū).
Âm Hán Việt của 破傷風 là gì?
Âm Hán Việt của 破傷風 là "phá thương phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.