TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

破傷風(はしょうふう)

はしょうふうhashōfū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ THƯƠNG PHONG 破 phá·傷 thương·風 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phá thương phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

破傷風 nghĩa là uốn ván.

Nghĩa của 破傷風

Danh từ

  1. Uốn ván.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetanus; lockjaw

Câu hỏi thường gặp

破傷風 nghĩa là gì?

破傷風 (danh từ) nghĩa là uốn ván.

破傷風 đọc là gì?

破傷風 đọc là はしょうふう (romaji: hashōfū).

Âm Hán Việt của 破傷風 là gì?

Âm Hán Việt của 破傷風 là "phá thương phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.