TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昔風(むかしふう)

むかしふうmukashifū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昔 ?·風 phong

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昔風 nghĩa là cũ, không hợp thời trang.

Nghĩa của 昔風

Danh từ

  1. Cũ, không hợp thời trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old-fashioned; old-style

Câu hỏi thường gặp

昔風 nghĩa là gì?

昔風 (danh từ) nghĩa là cũ, không hợp thời trang.

昔風 đọc là gì?

昔風 đọc là むかしふう (romaji: mukashifū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.