台風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đài phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
台風 nghĩa là bão cuồng phong, lốc xoáy, bão.
Nghĩa của 台風
Danh từ
- Bão cuồng phong.
- Lốc xoáy, bão.
Cách viết khác: 颱風
Câu ví dụ với 台風
- 台風で川が氾濫した。 Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.Tatoeba #137805
- あの台風で、私たちは外出できなかった。 Chúng tôi đã không thể ra ngoài vì cơn bão.Tatoeba #230636
- この秋は台風が多い。 Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typhoon; hurricane
Câu hỏi thường gặp
台風 nghĩa là gì?
台風 (danh từ) nghĩa là bão cuồng phong, lốc xoáy, bão.
台風 đọc là gì?
台風 đọc là たいふう (romaji: taifū).
Âm Hán Việt của 台風 là gì?
Âm Hán Việt của 台風 là "đài phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.