TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痛風(つうふう)

つうふうtsūfū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐNG PHONG 痛 thống·風 phong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

痛風 nghĩa là thống phong.

Nghĩa của 痛風

Danh từ

  1. Thống phong. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gout

Câu hỏi thường gặp

痛風 nghĩa là gì?

痛風 (danh từ) nghĩa là thống phong.

痛風 đọc là gì?

痛風 đọc là つうふう (romaji: tsūfū).

Âm Hán Việt của 痛風 là gì?

Âm Hán Việt của 痛風 là "thống phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.