的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 的
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -ical; -ive; -al; -ic; -y
- Hậu tố -like; -ish; -sort of; -kind of
- Hậu tố (something) like; along the lines of (khẩu ngữ)
- Hậu tố -wise; in terms of; for; from the viewpoint of; from a ... standpoint (khẩu ngữ)
- Hậu tố Mr.; Ms.; Mrs. (thân mật, khẩu ngữ, cũ)
Từ ghép có 的
- 目的 — Mục đích, mục tiêu.
- 魅力的 — Hút, hấp dẫn.
- 経済的 — Tài chính.
- 精神的 — Tinh thần.
- 科学的 — Khoa học.
- 典型的 — Điển hình.
- 全面的 — Hoàn toàn, toàn.
- 具体的 — Cụ thể.
- 文法的 — Ngữ pháp.
- 利己的 — Ích kỷ.
- 最終的 — Cuối cùng.
- 抽象的 — Trừu tượng.
- 自動的 — Tự động.
- 合理的 — Hợp lí, hợp lý.
- 独創的 — Sáng tạo.
- 物質的 — Vật chất, chất.
- 受動的 — Có tính bị động.
- 標的 — Bia.
- 専門的 — Chuyên môn.
- 近代的 — Hiện đại.
- 潜在的 — Ngầm, ngấm ngần, tiềm tàng.
- 的確 — Đích xác.
- 内向的 — Tự kỉ.
- 古典的 — Cổ điển.
- 野心的 — Có hoài bão, có tham vọng.
- 楽観的 — Lạc quan.
- 慢性的 — Mãn tính, mạn tính.
- 外交的 — Ngoại giao.
- 官能的 — Xác thịt, nhục dục.
- 限定的 — Hạn chế.
Câu ví dụ với 的
- 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).