TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文法的(ぶんぽうてき)

ぶんぽうてきbunpōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN PHÁP ĐÍCH 文 văn·法 pháp·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn pháp đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文法的 nghĩa là ngữ pháp.

Nghĩa của 文法的

Tính từ đuôi na

  1. Ngữ pháp.

Câu ví dụ với 文法的

  • その文には文法的な誤りはない。 Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.Tatoeba #206875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na grammatical

Câu hỏi thường gặp

文法的 nghĩa là gì?

文法的 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngữ pháp.

文法的 đọc là gì?

文法的 đọc là ぶんぽうてき (romaji: bunpōteki).

Âm Hán Việt của 文法的 là gì?

Âm Hán Việt của 文法的 là "văn pháp đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.