古典的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ điển đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
古典的 nghĩa là cổ điển.
Nghĩa của 古典的
Tính từ đuôi na
- Cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na classical; classic
Câu hỏi thường gặp
古典的 nghĩa là gì?
古典的 (tính từ đuôi na) nghĩa là cổ điển.
古典的 đọc là gì?
古典的 đọc là こてんてき (romaji: kotenteki).
Âm Hán Việt của 古典的 là gì?
Âm Hán Việt của 古典的 là "cổ điển đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.