TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古典的(こてんてき)

từ thông dụng
こてんてきkotenteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐIỂN ĐÍCH 古 cổ·典 điển·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ điển đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

古典的 nghĩa là cổ điển.

Nghĩa của 古典的

Tính từ đuôi na

  1. Cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na classical; classic

Câu hỏi thường gặp

古典的 nghĩa là gì?

古典的 (tính từ đuôi na) nghĩa là cổ điển.

古典的 đọc là gì?

古典的 đọc là こてんてき (romaji: kotenteki).

Âm Hán Việt của 古典的 là gì?

Âm Hán Việt của 古典的 là "cổ điển đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.